Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
接触
Từ ghép: 接触 jiēchù
接触
Nghĩa tiếng Việt
Chạm / tiếp xúc / truy cập / tiếp xúc với
Âm Hán-Việt
TIẾP XÚC
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.