Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 接触

Từ ghép: 接触 jiēchù

接触
Nghĩa tiếng Việt
Chạm / tiếp xúc / truy cập / tiếp xúc với
Âm Hán-Việt
TIẾP XÚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 接触

Từ 接触 nghĩa là gì?

Từ ghép 接触 (jiēchù) có nghĩa tiếng Việt là "Chạm / tiếp xúc / truy cập / tiếp xúc với", âm Hán-Việt là TIẾP XÚC.

Từ 接触 đọc pinyin như thế nào?

Từ 接触 có pinyin là jiēchù (Hán-Việt: TIẾP XÚC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 接触 gồm những chữ Hán nào?

Từ 接触 được tạo thành từ 2 chữ: 接 (jiē: Đón, nhận, tiếp xúc); 触 (chù: húc, húc, húc;).

Nguồn dữ liệu