Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 接连

Từ ghép: 接连 jiēlián

接连
Nghĩa tiếng Việt
Liên tục / liên tiếp / kế tiếp
Âm Hán-Việt
TIẾP LIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 接连

Từ 接连 nghĩa là gì?

Từ ghép 接连 (jiēlián) có nghĩa tiếng Việt là "Liên tục / liên tiếp / kế tiếp", âm Hán-Việt là TIẾP LIÊN.

Từ 接连 đọc pinyin như thế nào?

Từ 接连 có pinyin là jiēlián (Hán-Việt: TIẾP LIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 接连 gồm những chữ Hán nào?

Từ 接连 được tạo thành từ 2 chữ: 接 (jiē: Đón, nhận, tiếp xúc); 连 (lián: Liên: nối liền; ngay cả).

Nguồn dữ liệu