Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 接连

Từ ghép: 接连 jiēlián

接连
Nghĩa tiếng Việt
Liên tục / liên tiếp / kế tiếp
Âm Hán-Việt
TIẾP LIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.