Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 推出

Từ ghép: 推出 tuīchū

推出
Nghĩa tiếng Việt
Đẩy ra / phát hành / ra mắt / xuất bản / giới thiệu
Âm Hán-Việt
SUY XUẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.