Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 推出

Từ ghép: 推出 tuīchū

推出
Nghĩa tiếng Việt
Đẩy ra / phát hành / ra mắt / xuất bản / giới thiệu
Âm Hán-Việt
SUY XUẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 推出

Từ 推出 nghĩa là gì?

Từ ghép 推出 (tuīchū) có nghĩa tiếng Việt là "Đẩy ra / phát hành / ra mắt / xuất bản / giới thiệu", âm Hán-Việt là SUY XUẤT.

Từ 推出 đọc pinyin như thế nào?

Từ 推出 có pinyin là tuīchū (Hán-Việt: SUY XUẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 推出 gồm những chữ Hán nào?

Từ 推出 được tạo thành từ 2 chữ: 推 (tuī: Thôi: đẩy); 出 (chū: Ra, xuất).

Nguồn dữ liệu