Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 推广

Từ ghép: 推广 tuīguǎng

推广
Nghĩa tiếng Việt
Mở rộng / lan rộng / phổ biến / khái quát hóa / quảng bá (sản phẩm, v.v.)
Âm Hán-Việt
SUY QUẢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.