Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 推行

Từ ghép: 推行 tuīxíng

推行
Nghĩa tiếng Việt
Thực hiện / tiến hành
Âm Hán-Việt
SUY HÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 推行

Từ 推行 nghĩa là gì?

Từ ghép 推行 (tuīxíng) có nghĩa tiếng Việt là "Thực hiện / tiến hành", âm Hán-Việt là SUY HÀNH.

Từ 推行 đọc pinyin như thế nào?

Từ 推行 có pinyin là tuīxíng (Hán-Việt: SUY HÀNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 推行 gồm những chữ Hán nào?

Từ 推行 được tạo thành từ 2 chữ: 推 (tuī: Thôi: đẩy); 行 (xíng: Hàng, đi, lối hành).

Nguồn dữ liệu