Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
推行
Từ ghép: 推行 tuīxíng
推行
Nghĩa tiếng Việt
Thực hiện / tiến hành
Âm Hán-Việt
SUY HÀNH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.