Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 推迟

Từ ghép: 推迟 tuīchí

推迟
Nghĩa tiếng Việt
Trì hoãn / dời lại
Âm Hán-Việt
SUY TRÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.