Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 描写

Từ ghép: 描写 miáoxiě

描写
Nghĩa tiếng Việt
Miêu tả / khắc họa / phác họa / sự miêu tả
Âm Hán-Việt
MIÊU TẢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 描写

Từ 描写 nghĩa là gì?

Từ ghép 描写 (miáoxiě) có nghĩa tiếng Việt là "Miêu tả / khắc họa / phác họa / sự miêu tả", âm Hán-Việt là MIÊU TẢ.

Từ 描写 đọc pinyin như thế nào?

Từ 描写 có pinyin là miáoxiě (Hán-Việt: MIÊU TẢ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 描写 gồm những chữ Hán nào?

Từ 描写 được tạo thành từ 2 chữ: 描 (miáo: miêu tả / vẽ lại / sao chép / chỉnh sửa); 写 (xiě: Viết).

Nguồn dữ liệu