Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 提供

Từ ghép: 提供 tígōng

提供
Nghĩa tiếng Việt
Đề nghị / cung cấp / chu cấp / trang bị
Âm Hán-Việt
ĐỀ CUNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.