Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 提倡

Từ ghép: 提倡 tíchàng

提倡
Nghĩa tiếng Việt
Khuyến khích / ủng hộ
Âm Hán-Việt
ĐỀ XƯỚNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 提倡

Từ 提倡 nghĩa là gì?

Từ ghép 提倡 (tíchàng) có nghĩa tiếng Việt là "Khuyến khích / ủng hộ", âm Hán-Việt là ĐỀ XƯỚNG.

Từ 提倡 đọc pinyin như thế nào?

Từ 提倡 có pinyin là tíchàng (Hán-Việt: ĐỀ XƯỚNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 提倡 gồm những chữ Hán nào?

Từ 提倡 được tạo thành từ 2 chữ: 提 (tí: Đề: xách, nâng, nêu ra); 倡 (chàng: khởi xướng / kích động / giới thiệu / dẫn đầu).

Nguồn dữ liệu