Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 提倡

Từ ghép: 提倡 tíchàng

提倡
Nghĩa tiếng Việt
Khuyến khích / ủng hộ
Âm Hán-Việt
ĐỀ XƯỚNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.