Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 提示

Từ ghép: 提示 tíshì

提示
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ ra / nhắc nhở (ai đó về điều gì) / gợi ý / mẹo / nhắc nhở / thông báo
Âm Hán-Việt
ĐỀ ĐÌNH / THỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.