Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 提示

Từ ghép: 提示 tíshì

提示
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ ra / nhắc nhở (ai đó về điều gì) / gợi ý / mẹo / nhắc nhở / thông báo
Âm Hán-Việt
ĐỀ ĐÌNH / THỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 提示

Từ 提示 nghĩa là gì?

Từ ghép 提示 (tíshì) có nghĩa tiếng Việt là "Chỉ ra / nhắc nhở (ai đó về điều gì) / gợi ý / mẹo / nhắc nhở / thông báo", âm Hán-Việt là ĐỀ ĐÌNH / THỊ.

Từ 提示 đọc pinyin như thế nào?

Từ 提示 có pinyin là tíshì (Hán-Việt: ĐỀ ĐÌNH / THỊ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 提示 gồm những chữ Hán nào?

Từ 提示 được tạo thành từ 2 chữ: 提 (tí: Đề: xách, nâng, nêu ra); 示 (shì: cho thấy / bộc lộ).

Nguồn dữ liệu