Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 援助

Từ ghép: 援助 yuánzhù

援助
Nghĩa tiếng Việt
Giúp đỡ / hỗ trợ / viện trợ / sự giúp đỡ
Âm Hán-Việt
VIỆN TRỢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 援助

Từ 援助 nghĩa là gì?

Từ ghép 援助 (yuánzhù) có nghĩa tiếng Việt là "Giúp đỡ / hỗ trợ / viện trợ / sự giúp đỡ", âm Hán-Việt là VIỆN TRỢ.

Từ 援助 đọc pinyin như thế nào?

Từ 援助 có pinyin là yuánzhù (Hán-Việt: VIỆN TRỢ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 援助 gồm những chữ Hán nào?

Từ 援助 được tạo thành từ 2 chữ: 援 (yuán: giúp / hỗ trợ); 助 (zhù: Trợ giúp).

Nguồn dữ liệu