Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 搜索

Từ ghép: 搜索 sōusuǒ

搜索
Nghĩa tiếng Việt
Tìm kiếm (một địa điểm) / tìm kiếm (cơ sở dữ liệu) / tìm kiếm (thứ gì đó)
Âm Hán-Việt
SƯU SÁCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.