Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 搭配

Từ ghép: 搭配 dāpèi

搭配
Nghĩa tiếng Việt
Ghép đôi / phù hợp / sắp xếp thành cặp / thêm gì đó vào nhóm
Âm Hán-Việt
ĐẮP PHỐI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 搭配

Từ 搭配 nghĩa là gì?

Từ ghép 搭配 (dāpèi) có nghĩa tiếng Việt là "Ghép đôi / phù hợp / sắp xếp thành cặp / thêm gì đó vào nhóm", âm Hán-Việt là ĐẮP PHỐI.

Từ 搭配 đọc pinyin như thế nào?

Từ 搭配 có pinyin là dāpèi (Hán-Việt: ĐẮP PHỐI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 搭配 gồm những chữ Hán nào?

Từ 搭配 được tạo thành từ 2 chữ: 搭 (dā: Đáp: dựng, bắc; đi nhờ (xe)); 配 (pèi: Phối: kết hợp, phân phối).

Nguồn dữ liệu