Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 搭配

Từ ghép: 搭配 dāpèi

搭配
Nghĩa tiếng Việt
Ghép đôi / phù hợp / sắp xếp thành cặp / thêm gì đó vào nhóm
Âm Hán-Việt
ĐẮP PHỐI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.