Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 摩托

Từ ghép: 摩托 mótuō

摩托
Nghĩa tiếng Việt
Mô tơ (từ mượn) / xe máy
Âm Hán-Việt
MA THÁC / THÁCH / THỐC / THƯỚC / THƯỚT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 摩托

Từ 摩托 nghĩa là gì?

Từ ghép 摩托 (mótuō) có nghĩa tiếng Việt là "Mô tơ (từ mượn) / xe máy", âm Hán-Việt là MA THÁC / THÁCH / THỐC / THƯỚC / THƯỚT.

Từ 摩托 đọc pinyin như thế nào?

Từ 摩托 có pinyin là mótuō (Hán-Việt: MA THÁC / THÁCH / THỐC / THƯỚC / THƯỚT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 摩托 gồm những chữ Hán nào?

Từ 摩托 được tạo thành từ 2 chữ: 摩 (mó: cọ xát); 托 (tuō: Thác: ủy thác, giao phó, ủy thác, ủy thác).

Nguồn dữ liệu