Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 支援

Từ ghép: 支援 zhīyuán

支援
Nghĩa tiếng Việt
Hỗ trợ / viện trợ / ủng hộ
Âm Hán-Việt
CHI VIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 支援

Từ 支援 nghĩa là gì?

Từ ghép 支援 (zhīyuán) có nghĩa tiếng Việt là "Hỗ trợ / viện trợ / ủng hộ", âm Hán-Việt là CHI VIỆN.

Từ 支援 đọc pinyin như thế nào?

Từ 支援 có pinyin là zhīyuán (Hán-Việt: CHI VIỆN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 支援 gồm những chữ Hán nào?

Từ 支援 được tạo thành từ 2 chữ: 支 (zhī: Chi: chống đỡ, chi nhánh; lượng từ (cây)); 援 (yuán: giúp / hỗ trợ).

Nguồn dữ liệu