Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 支配

Từ ghép: 支配 zhīpèi

支配
Nghĩa tiếng Việt
Kiểm soát / thống trị / phân bổ
Âm Hán-Việt
CHI PHỐI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 支配

Từ 支配 nghĩa là gì?

Từ ghép 支配 (zhīpèi) có nghĩa tiếng Việt là "Kiểm soát / thống trị / phân bổ", âm Hán-Việt là CHI PHỐI.

Từ 支配 đọc pinyin như thế nào?

Từ 支配 có pinyin là zhīpèi (Hán-Việt: CHI PHỐI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 支配 gồm những chữ Hán nào?

Từ 支配 được tạo thành từ 2 chữ: 支 (zhī: Chi: chống đỡ, chi nhánh; lượng từ (cây)); 配 (pèi: Phối: kết hợp, phân phối).

Nguồn dữ liệu