Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 支配

Từ ghép: 支配 zhīpèi

支配
Nghĩa tiếng Việt
Kiểm soát / thống trị / phân bổ
Âm Hán-Việt
CHI PHỐI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.