Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 收入

Từ ghép: 收入 shōurù

收入
Nghĩa tiếng Việt
Thu vào / thu nhập / doanh thu / LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THU NHẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.