Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 收入

Từ ghép: 收入 shōurù

收入
Nghĩa tiếng Việt
Thu vào / thu nhập / doanh thu / LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THU NHẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 收入

Từ 收入 nghĩa là gì?

Từ ghép 收入 (shōurù) có nghĩa tiếng Việt là "Thu vào / thu nhập / doanh thu / LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]", âm Hán-Việt là THU NHẬP.

Từ 收入 đọc pinyin như thế nào?

Từ 收入 có pinyin là shōurù (Hán-Việt: THU NHẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 收入 gồm những chữ Hán nào?

Từ 收入 được tạo thành từ 2 chữ: 收 (shōu: Thu: nhận, thu, cất); 入 (rù: Nhập: đi vào).

Nguồn dữ liệu