Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 收取

Từ ghép: 收取 shōuqǔ

收取
Nghĩa tiếng Việt
Nhận / thu
Âm Hán-Việt
THU THỦ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 收取

Từ 收取 nghĩa là gì?

Từ ghép 收取 (shōuqǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Nhận / thu", âm Hán-Việt là THU THỦ.

Từ 收取 đọc pinyin như thế nào?

Từ 收取 có pinyin là shōuqǔ (Hán-Việt: THU THỦ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 收取 gồm những chữ Hán nào?

Từ 收取 được tạo thành từ 2 chữ: 收 (shōu: Thu: nhận, thu, cất); 取 (qǔ: Thủ: lấy, rút).

Nguồn dữ liệu