Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 收集

Từ ghép: 收集 shōují

收集
Nghĩa tiếng Việt
Thu thập / sưu tầm
Âm Hán-Việt
THU TẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 收集

Từ 收集 nghĩa là gì?

Từ ghép 收集 (shōují) có nghĩa tiếng Việt là "Thu thập / sưu tầm", âm Hán-Việt là THU TẬP.

Từ 收集 đọc pinyin như thế nào?

Từ 收集 có pinyin là shōují (Hán-Việt: THU TẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 收集 gồm những chữ Hán nào?

Từ 收集 được tạo thành từ 2 chữ: 收 (shōu: Thu: nhận, thu, cất); 集 (jí: Tập: tập hợp).

Nguồn dữ liệu