Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 改正

Từ ghép: 改正 gǎizhèng

改正
Nghĩa tiếng Việt
Sửa chữa / chỉnh sửa / điều chỉnh / sự sửa chữa / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CẢI CHÍNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.