Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 改革

Từ ghép: 改革 gǎigé

改革
Nghĩa tiếng Việt
Cải cách / LT:次[ci4],種|种[zhong3],項|项[xiang4]
Âm Hán-Việt
CẢI CÁCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.