Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 放弃

Từ ghép: 放弃 fàngqì

放弃
Nghĩa tiếng Việt
Từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
Âm Hán-Việt
PHÓNG KHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.