Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 放弃

Từ ghép: 放弃 fàngqì

放弃
Nghĩa tiếng Việt
Từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
Âm Hán-Việt
PHÓNG KHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 放弃

Từ 放弃 nghĩa là gì?

Từ ghép 放弃 (fàngqì) có nghĩa tiếng Việt là "Từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay", âm Hán-Việt là PHÓNG KHÍ.

Từ 放弃 đọc pinyin như thế nào?

Từ 放弃 có pinyin là fàngqì (Hán-Việt: PHÓNG KHÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 放弃 gồm những chữ Hán nào?

Từ 放弃 được tạo thành từ 2 chữ: 放 (fàng: Đặt, để, thả ra); 弃 (qì: từ bỏ, loại bỏ, từ chối;).

Nguồn dữ liệu