Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 教堂

Từ ghép: 教堂 jiàotáng

教堂
Nghĩa tiếng Việt
Nhà thờ / nhà nguyện / LT:間|间[jian1]
Âm Hán-Việt
GIÁO ĐƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.