Trang chủTra cứu chữ HánHSK 2 › 堂

Cách viết chữ 堂 táng

Nghĩa tiếng Việt
(chính) sảnh / phòng lớn cho mục đích cụ thể / LT:間|间 / mối quan hệ giữa anh chị em họ bên nội / cùng gia tộc / lượng từ cho lớp học, bài giảng, v.v. / lượng từ cho bộ nội thất
Pinyin
táng
Số nét
11 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 堂 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 堂

Chữ 堂 nghĩa là gì?

Chữ 堂 (táng) có nghĩa tiếng Việt là "(chính) sảnh / phòng lớn cho mục đích cụ thể / LT:間|间 / mối quan hệ giữa anh chị em họ bên nội / cùng gia tộc / lượng từ cho lớp học, bài giảng, v.v. / lượng từ cho bộ nội thất".

Chữ 堂 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 堂 có pinyin là táng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 堂 có bao nhiêu nét?

Chữ 堂 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 2