Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 整顿

Từ ghép: 整顿 zhěngdùn

整顿
Nghĩa tiếng Việt
Sắp xếp lại / tái tổ chức / củng cố / chỉnh đốn
Âm Hán-Việt
CHỈNH ĐỐN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 整顿

Từ 整顿 nghĩa là gì?

Từ ghép 整顿 (zhěngdùn) có nghĩa tiếng Việt là "Sắp xếp lại / tái tổ chức / củng cố / chỉnh đốn", âm Hán-Việt là CHỈNH ĐỐN.

Từ 整顿 đọc pinyin như thế nào?

Từ 整顿 có pinyin là zhěngdùn (Hán-Việt: CHỈNH ĐỐN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 整顿 gồm những chữ Hán nào?

Từ 整顿 được tạo thành từ 2 chữ: 整 (zhěng: Chỉnh: nguyên vẹn; chỉnh đốn); 顿 (dùn: Bữa ăn, tạm dừng (lượng từ)).

Nguồn dữ liệu