Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 文化

Từ ghép: 文化 wénhuà

文化
Nghĩa tiếng Việt
Văn hóa / nền văn minh / thuộc về văn hóa / LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]
Âm Hán-Việt
VĂN HOÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 文化

Từ 文化 nghĩa là gì?

Từ ghép 文化 (wénhuà) có nghĩa tiếng Việt là "Văn hóa / nền văn minh / thuộc về văn hóa / LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]", âm Hán-Việt là VĂN HOÁ.

Từ 文化 đọc pinyin như thế nào?

Từ 文化 có pinyin là wénhuà (Hán-Việt: VĂN HOÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 文化 gồm những chữ Hán nào?

Từ 文化 được tạo thành từ 2 chữ: 文 (wén: Văn: chữ viết, văn chương); 化 (huà: Biến hóa, thay đổi).

Nguồn dữ liệu