Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 旋转

Từ ghép: 旋转 xuánzhuǎn

旋转
Nghĩa tiếng Việt
Xoay / vòng / quay / xoay tròn
Âm Hán-Việt
TOÀN CHUYỂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.