Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 无法

Từ ghép: 无法 wúfǎ

无法
Nghĩa tiếng Việt
Không thể; không có khả năng
Âm Hán-Việt
VÔ PHÁP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.