Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 无聊

Từ ghép: 无聊 wúliáo

无聊
Nghĩa tiếng Việt
Chán / chán nản / vô nghĩa
Âm Hán-Việt
VÔ LIÊU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 无聊

Từ 无聊 nghĩa là gì?

Từ ghép 无聊 (wúliáo) có nghĩa tiếng Việt là "Chán / chán nản / vô nghĩa", âm Hán-Việt là VÔ LIÊU.

Từ 无聊 đọc pinyin như thế nào?

Từ 无聊 có pinyin là wúliáo (Hán-Việt: VÔ LIÊU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 无聊 gồm những chữ Hán nào?

Từ 无聊 được tạo thành từ 2 chữ: 无 (wú: Vô: không có); 聊 (liáo: Liêu: tán gẫu, trò chuyện).

Nguồn dữ liệu