Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 时刻

Từ ghép: 时刻 shíkè

时刻
Nghĩa tiếng Việt
Thời gian / thời điểm / khoảnh khắc / giai đoạn thời gian / LT:個|个[ge4],段[duan4] / liên tục / luôn luôn
Âm Hán-Việt
THÌ KHẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 时刻

Từ 时刻 nghĩa là gì?

Từ ghép 时刻 (shíkè) có nghĩa tiếng Việt là "Thời gian / thời điểm / khoảnh khắc / giai đoạn thời gian / LT:個|个[ge4],段[duan4] / liên tục / luôn luôn", âm Hán-Việt là THÌ KHẮC.

Từ 时刻 đọc pinyin như thế nào?

Từ 时刻 có pinyin là shíkè (Hán-Việt: THÌ KHẮC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 时刻 gồm những chữ Hán nào?

Từ 时刻 được tạo thành từ 2 chữ: 时 (shí: Giờ); 刻 (kè: Khắc (15 phút)).

Nguồn dữ liệu