Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 时刻

Từ ghép: 时刻 shíkè

时刻
Nghĩa tiếng Việt
Thời gian / thời điểm / khoảnh khắc / giai đoạn thời gian / LT:個|个[ge4],段[duan4] / liên tục / luôn luôn
Âm Hán-Việt
THÌ KHẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.