Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 时节

Từ ghép: 时节 shíjié

时节
Nghĩa tiếng Việt
Mùa; thời gian
Âm Hán-Việt
THÌ TIẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.