Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 明白

Từ ghép: 明白 míngbai

明白
Nghĩa tiếng Việt
Rõ ràng / hiển nhiên / không mơ hồ / hiểu / nhận ra
Âm Hán-Việt
MINH BẠCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 明白

Từ 明白 nghĩa là gì?

Từ ghép 明白 (míngbai) có nghĩa tiếng Việt là "Rõ ràng / hiển nhiên / không mơ hồ / hiểu / nhận ra", âm Hán-Việt là MINH BẠCH.

Từ 明白 đọc pinyin như thế nào?

Từ 明白 có pinyin là míngbai (Hán-Việt: MINH BẠCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 明白 gồm những chữ Hán nào?

Từ 明白 được tạo thành từ 2 chữ: 明 (míng: Ngày mai, Sáng); 白 (bái: Màu trắng).

Nguồn dữ liệu