Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 明白

Từ ghép: 明白 míngbai

明白
Nghĩa tiếng Việt
Rõ ràng / hiển nhiên / không mơ hồ / hiểu / nhận ra
Âm Hán-Việt
MINH BẠCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.