Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 显著

Từ ghép: 显著 xiǎnzhù

显著
Nghĩa tiếng Việt
Nổi bật / đáng chú ý / đáng kể / có ý nghĩa thống kê
Âm Hán-Việt
HIỂN TRỨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 显著

Từ 显著 nghĩa là gì?

Từ ghép 显著 (xiǎnzhù) có nghĩa tiếng Việt là "Nổi bật / đáng chú ý / đáng kể / có ý nghĩa thống kê", âm Hán-Việt là HIỂN TRỨ.

Từ 显著 đọc pinyin như thế nào?

Từ 显著 có pinyin là xiǎnzhù (Hán-Việt: HIỂN TRỨ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 显著 gồm những chữ Hán nào?

Từ 显著 được tạo thành từ 2 chữ: 显 (xiǎn: Hiển: làm cho thấy); 著 (zhù: để biết / để cho thấy / chứng minh / viết / sách / xuất sắc).

Nguồn dữ liệu