Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 显著

Từ ghép: 显著 xiǎnzhù

显著
Nghĩa tiếng Việt
Nổi bật / đáng chú ý / đáng kể / có ý nghĩa thống kê
Âm Hán-Việt
HIỂN TRỨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.