Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 普通话

Từ ghép: 普通话 pǔtōnghuà

普通话
Nghĩa tiếng Việt
Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông) / Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc) / lời nói thông thường
Âm Hán-Việt
PHỔ THÔNG THOẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 普通话

Từ 普通话 nghĩa là gì?

Từ ghép 普通话 (pǔtōnghuà) có nghĩa tiếng Việt là "Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông) / Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc) / lời nói thông thường", âm Hán-Việt là PHỔ THÔNG THOẠI.

Từ 普通话 đọc pinyin như thế nào?

Từ 普通话 có pinyin là pǔtōnghuà (Hán-Việt: PHỔ THÔNG THOẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 普通话 gồm những chữ Hán nào?

Từ 普通话 được tạo thành từ 3 chữ: 普 (pǔ: Phổ: chung / phổ biến / khắp nơi / phổ quát); 通 (tōng: Thông: thông suốt, thông qua); 话 (huà: Lời nói).

Nguồn dữ liệu