Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 暗示

Từ ghép: 暗示 ànshì

暗示
Nghĩa tiếng Việt
Gợi ý; đề nghị
Âm Hán-Việt
ÁM ĐÌNH / THỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 暗示

Từ 暗示 nghĩa là gì?

Từ ghép 暗示 (ànshì) có nghĩa tiếng Việt là "Gợi ý; đề nghị", âm Hán-Việt là ÁM ĐÌNH / THỊ.

Từ 暗示 đọc pinyin như thế nào?

Từ 暗示 có pinyin là ànshì (Hán-Việt: ÁM ĐÌNH / THỊ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 暗示 gồm những chữ Hán nào?

Từ 暗示 được tạo thành từ 2 chữ: 暗 (àn: U tối, mờ ám); 示 (shì: cho thấy / bộc lộ).

Nguồn dữ liệu