Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 更换

Từ ghép: 更换 gēnghuàn

更换
Nghĩa tiếng Việt
Thay thế (lốp xe mòn,...) / thay đổi (địa chỉ,...)
Âm Hán-Việt
XÂU / CANH HOÁN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 更换

Từ 更换 nghĩa là gì?

Từ ghép 更换 (gēnghuàn) có nghĩa tiếng Việt là "Thay thế (lốp xe mòn,...) / thay đổi (địa chỉ,...)", âm Hán-Việt là XÂU / CANH HOÁN.

Từ 更换 đọc pinyin như thế nào?

Từ 更换 có pinyin là gēnghuàn (Hán-Việt: XÂU / CANH HOÁN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 更换 gồm những chữ Hán nào?

Từ 更换 được tạo thành từ 2 chữ: 更 (gèng: Càng nhiều hơn); 换 (huàn: Thay đổi, trao đổi).

Nguồn dữ liệu