Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 替代

Từ ghép: 替代 tìdài

替代
Nghĩa tiếng Việt
Thay thế cho / thay thế / thay thế hoàn toàn
Âm Hán-Việt
THẾ ĐẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 替代

Từ 替代 nghĩa là gì?

Từ ghép 替代 (tìdài) có nghĩa tiếng Việt là "Thay thế cho / thay thế / thay thế hoàn toàn", âm Hán-Việt là THẾ ĐẠI.

Từ 替代 đọc pinyin như thế nào?

Từ 替代 có pinyin là tìdài (Hán-Việt: THẾ ĐẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 替代 gồm những chữ Hán nào?

Từ 替代 được tạo thành từ 2 chữ: 替 (tì: Thế: thay thế cho); 代 (dài: Thay thế, thế hệ).

Nguồn dữ liệu