Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 最终

Từ ghép: 最终 zuìzhōng

最终
Nghĩa tiếng Việt
Cuối cùng; sau cùng
Âm Hán-Việt
TỐI CHUNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 最终

Từ 最终 nghĩa là gì?

Từ ghép 最终 (zuìzhōng) có nghĩa tiếng Việt là "Cuối cùng; sau cùng", âm Hán-Việt là TỐI CHUNG.

Từ 最终 đọc pinyin như thế nào?

Từ 最终 có pinyin là zuìzhōng (Hán-Việt: TỐI CHUNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 最终 gồm những chữ Hán nào?

Từ 最终 được tạo thành từ 2 chữ: 最 (zuì: Nhất); 终 (zhōng: Cuối cùng, kết thúc, chung).

Nguồn dữ liệu