Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 有人

Từ ghép: 有人 yǒurén

有人
Nghĩa tiếng Việt
Ai đó / mọi người / bất kỳ ai / có người ở đó / đang có người (như trong nhà vệ sinh)
Âm Hán-Việt
HỮU NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 有人

Từ 有人 nghĩa là gì?

Từ ghép 有人 (yǒurén) có nghĩa tiếng Việt là "Ai đó / mọi người / bất kỳ ai / có người ở đó / đang có người (như trong nhà vệ sinh)", âm Hán-Việt là HỮU NHÂN.

Từ 有人 đọc pinyin như thế nào?

Từ 有人 có pinyin là yǒurén (Hán-Việt: HỮU NHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 有人 gồm những chữ Hán nào?

Từ 有人 được tạo thành từ 2 chữ: 有 (yǒu: Có); 人 (rén: Người).

Nguồn dữ liệu