Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 服务

Từ ghép: 服务 fúwù

服务
Nghĩa tiếng Việt
Phục vụ / dịch vụ / LT:項|项[xiang4]
Âm Hán-Việt
PHỤC VỤ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 服务

Từ 服务 nghĩa là gì?

Từ ghép 服务 (fúwù) có nghĩa tiếng Việt là "Phục vụ / dịch vụ / LT:項|项[xiang4]", âm Hán-Việt là PHỤC VỤ.

Từ 服务 đọc pinyin như thế nào?

Từ 服务 có pinyin là fúwù (Hán-Việt: PHỤC VỤ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 服务 gồm những chữ Hán nào?

Từ 服务 được tạo thành từ 2 chữ: 服 (fu: Trang phục); 务 (wù: Vụ / Vũ: công việc, kinh doanh;).

Nguồn dữ liệu