Trang chủTra cứu chữ HánHSK 2 › 务

Cách viết chữ 务

Nghĩa tiếng Việt
Vụ / Vũ: công việc, kinh doanh;
Pinyin
Số nét
5 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 务 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 务

Chữ 务 nghĩa là gì?

Chữ 务 (wù) có nghĩa tiếng Việt là "Vụ / Vũ: công việc, kinh doanh;".

Chữ 务 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 务 có pinyin là wù. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 务 có bao nhiêu nét?

Chữ 务 được viết bằng 5 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 2