Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 本事

Từ ghép: 本事 běnshi

本事
Nghĩa tiếng Việt
Tài liệu gốc / câu chuyện gốc
Âm Hán-Việt
BẢN SỰ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 本事

Từ 本事 nghĩa là gì?

Từ ghép 本事 (běnshi) có nghĩa tiếng Việt là "Tài liệu gốc / câu chuyện gốc", âm Hán-Việt là BẢN SỰ.

Từ 本事 đọc pinyin như thế nào?

Từ 本事 có pinyin là běnshi (Hán-Việt: BẢN SỰ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 本事 gồm những chữ Hán nào?

Từ 本事 được tạo thành từ 2 chữ: 本 (běn: Quyển, gốc); 事 (shì: Sự việc, việc).

Nguồn dữ liệu