Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 6 › 本土
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 本土 (běntǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Quốc gia quê hương / bản địa / địa phương / lãnh thổ chính quốc", âm Hán-Việt là BẢN THỔ.
Từ 本土 có pinyin là běntǔ (Hán-Việt: BẢN THỔ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 本土 được tạo thành từ 2 chữ: 本 (běn: Quyển, gốc); 土 (tǔ: Thổ: đất).