Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
机会
Từ ghép: 机会 jīhuì
机会
Nghĩa tiếng Việt
Cơ hội / thời cơ / dịp / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CƠ HỘI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.