Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 机会

Từ ghép: 机会 jīhuì

机会
Nghĩa tiếng Việt
Cơ hội / thời cơ / dịp / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CƠ HỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 机会

Từ 机会 nghĩa là gì?

Từ ghép 机会 (jīhuì) có nghĩa tiếng Việt là "Cơ hội / thời cơ / dịp / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là CƠ HỘI.

Từ 机会 đọc pinyin như thế nào?

Từ 机会 có pinyin là jīhuì (Hán-Việt: CƠ HỘI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 机会 gồm những chữ Hán nào?

Từ 机会 được tạo thành từ 2 chữ: 机 (jī: Máy); 会 (huì: Biết, có thể).

Nguồn dữ liệu