Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 条件

Từ ghép: 条件 tiáojiàn

条件
Nghĩa tiếng Việt
Điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố / yêu cầu; điều kiện tiên quyết; tiêu chuẩn / tình huống; trạng thái; điều kiện / lượng từ: 個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ĐIỀU KIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 条件

Từ 条件 nghĩa là gì?

Từ ghép 条件 (tiáojiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố / yêu cầu; điều kiện tiên quyết; tiêu chuẩn / tình huống; trạng thái; điều kiện / lượng từ: 個|个[ge4]", âm Hán-Việt là ĐIỀU KIỆN.

Từ 条件 đọc pinyin như thế nào?

Từ 条件 có pinyin là tiáojiàn (Hán-Việt: ĐIỀU KIỆN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 条件 gồm những chữ Hán nào?

Từ 条件 được tạo thành từ 2 chữ: 条 (tiáo: Con, cái (lượng từ dài)); 件 (jiàn: Chiếc, cái (lượng từ quần áo)).

Nguồn dữ liệu