Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 来自

Từ ghép: 来自 láizì

来自
Nghĩa tiếng Việt
Đến từ (một nơi) / Từ: (trong tiêu đề email)
Âm Hán-Việt
LAI TỰ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 来自

Từ 来自 nghĩa là gì?

Từ ghép 来自 (láizì) có nghĩa tiếng Việt là "Đến từ (một nơi) / Từ: (trong tiêu đề email)", âm Hán-Việt là LAI TỰ.

Từ 来自 đọc pinyin như thế nào?

Từ 来自 có pinyin là láizì (Hán-Việt: LAI TỰ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 来自 gồm những chữ Hán nào?

Từ 来自 được tạo thành từ 2 chữ: 来 (lái: Đến, Lại); 自 (zì: Tự, tự mình).

Nguồn dữ liệu