Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 杯子

Từ ghép: 杯子 bēizi

杯子
Nghĩa tiếng Việt
Cốc / ly / LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Âm Hán-Việt
BÔI TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.