Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 构建

Từ ghép: 构建 gòujiàn

构建
Nghĩa tiếng Việt
Xây dựng (cái gì đó trừu tượng)
Âm Hán-Việt
CẤU KIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 构建

Từ 构建 nghĩa là gì?

Từ ghép 构建 (gòujiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Xây dựng (cái gì đó trừu tượng)", âm Hán-Việt là CẤU KIẾN.

Từ 构建 đọc pinyin như thế nào?

Từ 构建 có pinyin là gòujiàn (Hán-Việt: CẤU KIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 构建 gồm những chữ Hán nào?

Từ 构建 được tạo thành từ 2 chữ: 构 (gòu: sáng tác, làm;); 建 (jiàn: Xây dựng, thiết lập).

Nguồn dữ liệu