Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 构建

Từ ghép: 构建 gòujiàn

构建
Nghĩa tiếng Việt
Xây dựng (cái gì đó trừu tượng)
Âm Hán-Việt
CẤU KIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.