Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 样子

Từ ghép: 样子 yàngzi

样子
Nghĩa tiếng Việt
Dáng vẻ / tác phong / kiểu mẫu / hình mẫu
Âm Hán-Việt
DẠNG TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 样子

Từ 样子 nghĩa là gì?

Từ ghép 样子 (yàngzi) có nghĩa tiếng Việt là "Dáng vẻ / tác phong / kiểu mẫu / hình mẫu", âm Hán-Việt là DẠNG TÍ.

Từ 样子 đọc pinyin như thế nào?

Từ 样子 có pinyin là yàngzi (Hán-Việt: DẠNG TÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 样子 gồm những chữ Hán nào?

Từ 样子 được tạo thành từ 2 chữ: 样 (yàng: Dạng, kiểu); 子 (zi: Con, hậu tố).

Nguồn dữ liệu