Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 核心

Từ ghép: 核心 héxīn

核心
Nghĩa tiếng Việt
Lõi; hạt nhân
Âm Hán-Việt
HẠCH TÂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 核心

Từ 核心 nghĩa là gì?

Từ ghép 核心 (héxīn) có nghĩa tiếng Việt là "Lõi; hạt nhân", âm Hán-Việt là HẠCH TÂM.

Từ 核心 đọc pinyin như thế nào?

Từ 核心 có pinyin là héxīn (Hán-Việt: HẠCH TÂM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 核心 gồm những chữ Hán nào?

Từ 核心 được tạo thành từ 2 chữ: 核 (hé: Hạch: hạt nhân); 心 (xīn: Tim, tâm trí).

Nguồn dữ liệu